Danh mục sản phẩm
Linh kiện máy tính
Brother DCP-T530DW là mẫu máy in phun màu đa năng nổi bật trong phân khúc tầm trung, mang đến đầy đủ các chức năng: in, sao chép, và quét tài liệu. Với thiết kế nhỏ gọn, hiện đại và nhiều tính năng tiện ích, chiếc máy in Brother này là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu in ấn đa dạng từ văn phòng nhỏ, hộ gia đình đến cá nhân làm việc tại nhà.

Brother DCP-T530DW hỗ trợ kết nối USB 2.0 tốc độ cao, đồng thời tích hợp WiFi 2 băng tần và Wireless Direct, cho phép bạn dễ dàng in ấn từ laptop, điện thoại thông minh hay máy tính bảng. Máy cũng tương thích với Apple AirPrint, mang lại sự tiện lợi tuyệt đối trong môi trường làm việc không dây.
Dù là in trắng đen hay in màu, máy đều cho tốc độ ổn định:
16 trang/phút với tài liệu trắng đen
9 trang/phút với tài liệu màu
Chế độ in nhanh cũng cho phép tăng tốc lên đến 27 trang/phút (đen trắng) và 11 trang/phút (màu), đáp ứng nhu cầu xử lý tài liệu gấp trong thời gian ngắn.
Thời gian in trang đầu tiên chỉ 6,2 giây (đen trắng) và 9,6 giây (màu) – giúp bạn tiết kiệm thời gian chờ đợi đáng kể.

DCP-T530DW được trang bị tính năng in 2 mặt tự động (duplex) – rất hữu ích trong việc giảm lượng giấy tiêu thụ, đồng thời tăng tính chuyên nghiệp cho tài liệu in ra.
Với độ phân giải lên đến 1200x6000 dpi, máy tái hiện hình ảnh và văn bản sắc nét, sống động. Hỗ trợ in tràn lề các khổ: A4, A6, các loại ảnh và thẻ, phục vụ nhu cầu in ảnh cá nhân, tài liệu tiếp thị, thiệp mời...
Máy có khả năng scan với độ phân giải 1.200 x 2.400 dpi (có thể nội suy đến 19.200 x 19.200 dpi), cho chất lượng quét tài liệu và hình ảnh sắc nét. Tính năng phóng to - thu nhỏ từ 25% đến 400%, cùng khả năng sao chép nhiều bản vào một trang, rất hữu ích trong công việc văn phòng thường nhật.

Brother DCP-T530DW có màn hình 16 ký tự 1 dòng, cùng hệ thống phím điều hướng trực quan, giúp người dùng dễ dàng theo dõi trạng thái máy và thực hiện các thao tác cơ bản mà không cần đến máy tính.
Với thiết kế bình mực liên tục chính hãng dung lượng lớn, máy hỗ trợ in lên đến:
7.500 trang A4 với mực đen (BK)
5.000 trang A4 với mỗi màu C/M/Y
Đây là giải pháp in ấn tiết kiệm lâu dài, đặc biệt phù hợp với nhu cầu in ấn thường xuyên.
| Chức năng | In, Quét, Copy |
| Loại máy in | Máy in phun |
| Kích thước (R x S x C) | 390 × 343 × 148.5 mm |
| Trọng lượng | 7.2 kg |
| Tốc độ in | Lên đến 16 trang/phút (trắng đen), 9 trang/phút (màu) |
| Độ phân giải in | Lên đến 1200 × 6000 dpi (chỉ dành cho Windows) |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo (10×15 cm / 4×6"), Photo-L (9×13 cm / 3.5×5"), Photo-2L (13×18 cm / 5×7"), Indexcard (13×20 cm / 5×8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 (B5, B6 (JIS) chỉ hỗ trợ tại một số quốc gia) |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| In hai mặt | Có |
| Loại giấy in hai mặt | Plain Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy in hai mặt | A4, Letter, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS) |
| Khay giấy #1 – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khay giấy #1 – Định lượng | 64 – 220 gsm |
| Khay giấy #1 – Sức chứa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| Khay giấy #1 – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL, Monarch, C5 |
| Khe cấp giấy thủ công – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khe cấp giấy thủ công – Định lượng | 64 – 300 gsm |
| Khe cấp giấy thủ công – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Khe nạp giấy bằng tay – Sức chứa | 1 tờ |
| Đầu ra giấy | Lên đến 50 tờ (80 gsm) |
| Copy (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Số bản sao liên tục | Lên đến 99 trang |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% (bước nhảy 1%) |
| Độ phân giải copy | Lên đến 1200 × 1800 dpi |
| Quét (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Độ phân giải quét nội suy | Lên đến 19200 × 19200 dpi (nội suy – chỉ dành cho Windows) |
| Độ phân giải quét mặt kính | Lên đến 1200 × 2400 dpi |
| Vùng quét mặt kính | Rộng 213.9 mm × Dài 295 mm |
| Wi-Fi Direct | Có |
| Kết nối | Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi IEEE 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Bảo mật Wi-Fi | WEP 64/128bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES) (Wi-Fi Direct chỉ hỗ trợ WPA2-PSK AES) |
| Hỗ trợ WPS | Có |
| Màn hình | LCD 1 dòng (16 ký tự) |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Nguồn điện | 220 – 240 V AC, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Sẵn sàng) | Xấp xỉ 2.5 W |
| Điện năng tiêu thụ (Ngủ) | Xấp xỉ 0.6 W |
| Điện năng tiêu thụ (Tắt) | Xấp xỉ 0.15 W |
| Độ ồn | 56.0 dB(A) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, Windows 11, Windows Server 2016 / 2019 / 2022, macOS v12 / v13 / v14, Linux OS, Chrome OS |
| Chức năng | In, Quét, Copy |
| Loại máy in | Máy in phun |
| Kích thước (R x S x C) | 390 × 343 × 148.5 mm |
| Trọng lượng | 7.2 kg |
| Tốc độ in | Lên đến 16 trang/phút (trắng đen), 9 trang/phút (màu) |
| Độ phân giải in | Lên đến 1200 × 6000 dpi (chỉ dành cho Windows) |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo (10×15 cm / 4×6"), Photo-L (9×13 cm / 3.5×5"), Photo-2L (13×18 cm / 5×7"), Indexcard (13×20 cm / 5×8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 (B5, B6 (JIS) chỉ hỗ trợ tại một số quốc gia) |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| In hai mặt | Có |
| Loại giấy in hai mặt | Plain Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy in hai mặt | A4, Letter, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS) |
| Khay giấy #1 – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khay giấy #1 – Định lượng | 64 – 220 gsm |
| Khay giấy #1 – Sức chứa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| Khay giấy #1 – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL, Monarch, C5 |
| Khe cấp giấy thủ công – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khe cấp giấy thủ công – Định lượng | 64 – 300 gsm |
| Khe cấp giấy thủ công – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Khe nạp giấy bằng tay – Sức chứa | 1 tờ |
| Đầu ra giấy | Lên đến 50 tờ (80 gsm) |
| Copy (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Số bản sao liên tục | Lên đến 99 trang |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% (bước nhảy 1%) |
| Độ phân giải copy | Lên đến 1200 × 1800 dpi |
| Quét (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Độ phân giải quét nội suy | Lên đến 19200 × 19200 dpi (nội suy – chỉ dành cho Windows) |
| Độ phân giải quét mặt kính | Lên đến 1200 × 2400 dpi |
| Vùng quét mặt kính | Rộng 213.9 mm × Dài 295 mm |
| Wi-Fi Direct | Có |
| Kết nối | Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi IEEE 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Bảo mật Wi-Fi | WEP 64/128bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES) (Wi-Fi Direct chỉ hỗ trợ WPA2-PSK AES) |
| Hỗ trợ WPS | Có |
| Màn hình | LCD 1 dòng (16 ký tự) |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Nguồn điện | 220 – 240 V AC, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Sẵn sàng) | Xấp xỉ 2.5 W |
| Điện năng tiêu thụ (Ngủ) | Xấp xỉ 0.6 W |
| Điện năng tiêu thụ (Tắt) | Xấp xỉ 0.15 W |
| Độ ồn | 56.0 dB(A) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, Windows 11, Windows Server 2016 / 2019 / 2022, macOS v12 / v13 / v14, Linux OS, Chrome OS |
